Doing Business As

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Cụm danh từ (viết tắt: DBA):
    • Tên giao dịch, tên thương mại: Một tên một cá nhân, công ty hoặc tổ chức sử dụng để tiến hành kinh doanh, khác với tên pháp chính thức đã đăng ký. Đây tên công bố ra công chúng khách hàng.
dụ sử dụng
  • Cụm danh từ:
    • The legal name is "Smith Enterprises LLC," but they are doing business as "Sunshine Coffee Roasters." (Tên pháp "Smith Enterprises LLC," nhưng họ hoạt động kinh doanh dưới tên "Sunshine Coffee Roasters.")
    • You need to register your doing business as name with the county clerk. (Bạn cần đăng ký tên giao dịch của mình với văn phòng thư ký quận.)
    • On the contract, please write both the company's legal name and its DBA. (Trên hợp đồng, vui lòng ghi cả tên pháp của công ty tên giao dịch của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate under a DBA": hoạt động dưới một tên giao dịch.
    • Many sole proprietors operate under a DBA instead of their personal name. (Nhiều chủ doanh nghiệp nhân hoạt động dưới một tên giao dịch thay vì tên cá nhân của họ.)
  • "DBA filing": hồ sơ đăng ký tên giao dịch.
    • The DBA filing must be renewed every five years. (Hồ sơ đăng ký tên giao dịch phải được gia hạn mỗi năm năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Trade name (n): Tên thương mại, tên giao dịch. (Từ đồng nghĩa phổ biến với DBA).
    • "Starbucks" is the trade name, while the corporation's legal name is different. ("Starbucks" tên thương mại, trong khi tên pháp của tập đoàn thì khác.)
  • Fictitious business name (n): Tên kinh doanh hư cấu. (Một thuật ngữ pháp khác có nghĩa tương tự, thường được sử dụng trong các văn bản pháp luật).
    • You must file a fictitious business name statement if you are not using your legal name. (Bạn phải nộp bản tuyên bố tên kinh doanh hư cấu nếu không sử dụng tên pháp của mình.)
  • Assumed name (n): Tên giả định. (Một cách gọi khác).
Từ đồng nghĩa
  • Trade name: Tên thương mại.
  • Fictitious name: Tên hư cấu (trong kinh doanh).
  • Assumed name: Tên giả định.
  • Operating as: Đang hoạt động với tên .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho cụm danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho cụm danh từ này)

Noun
  1. tên giả của một tổ chức kinh doanh

Từ đồng nghĩa